Những hình ảnh Trường THCS NVH trong Hội thi GVG cấp Thành Phố
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
KQHS Hoài Đức thi HSG TP

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Huyên
Ngày gửi: 09h:54' 19-04-2012
Dung lượng: 675.5 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Huyên
Ngày gửi: 09h:54' 19-04-2012
Dung lượng: 675.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI KỲ THI HỌC SINH GiỎI LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2011 - 2012
BẢNG KẾT QUẢ THI
MÔN : GIÁO DỤC CÔNG DÂN
STT SBD Họ tên thí sinh Ngày sinh Lớp Học sinh trường "Môn
dự thi" Quận/ Huyện Điểm thi
1 C113 LÊ HÀ KHANH 7/8/1997 9A2 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 18.50
2 C065 ĐÀO MINH HIỀN 12/17/1997 9E Phương Mai GDCD Đống Đa 18.25
3 C119A NGUYỄN MINH ANH 1/15/1997 9A6 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 18.25
4 C217 VŨ THỊ QUYÊN 5/2/1997 9D Thạch Thất GDCD Thạch Thất 18.25
5 C004 NGUYỄN HỒNG NGỌC 3/16/1997 9A3 Thăng Long GDCD Ba Đình 18.00
6 C073 NGUYỄN THỊ THU HÀ 11/4/1997 9A Văn Đức GDCD Gia Lâm 18.00
7 C112 ĐẶNG THU GIANG 7/17/1997 9K1 Trưng Vương GDCD Hoàn Kiếm 18.00
8 C247 NGUYỄN KHÁNH LINH 10/3/1997 9A3 Phan Đình Giót GDCD Thanh Xuân 18.00
9 C045 NGUYỄN THỊ THANH MAI 12/30/1997 9H Tân Hội GDCD Đan Phượng 17.50
10 C063 NGUYỄN TRÀ GIANG 5/5/1997 9A12 Đống Đa GDCD Đống Đa 17.50
11 C214 LÊ TRANG LY 3/27/1997 9B Thạch Thất GDCD Thạch Thất 17.50
12 C243 PHÙNG THUÝ BÌNH 1/25/1997 9A1 Khương Đình GDCD Thanh Xuân 17.50
13 C246 LÊ THỊ PHƯƠNG LAN 10/11/1997 9A1 Khương Đình GDCD Thanh Xuân 17.50
14 C260 NGUYỄN THỊ TÚ ANH 12/25/1997 9 A3 Phú Diễn GDCD Từ Liêm 17.50
15 C262 TRẦN PHƯƠNG HOA 4/12/1997 9 A2 Phú Diễn GDCD Từ Liêm 17.50
16 C195 DƯƠNG HỒNG MẾN 1/19/1997 9A Trung Giã GDCD Sóc Sơn 17.25
17 C212 HOÀNG LÊ DIỆU HƯỜNG 6/15/1997 9A Yên Trung GDCD Thạch Thất 17.25
18 C036 NGUYỄN THỊ NHUNG 12/17/1997 9A2 Ngô Sỹ Liên GDCD Chương Mỹ 17.00
19 C052 TRẦN THỊ HỒNG HẠNH 5/2/1997 9A Tiên Dương GDCD Đông Anh 17.00
20 C072 DƯƠNG NGỌC HÀ 5/24/1997 9A Dương Xá GDCD Gia Lâm 17.00
21 C100 NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂM 6/28/1997 9B Đoàn Kết GDCD Hai Bà Trưng 17.00
22 C229 NGUYỄN HỮU VŨ 1/11/1997 9A1 Phương Trung GDCD Thanh Oai 17.00
23 C034 NGUYỄN THỊ HIỆP 4/1/1997 9A Quảng Bị GDCD Chương Mỹ 16.75
24 C013 BÙI THỊ HƯƠNG 1/9/1997 9 Phú Châu GDCD Ba Vì 16.50
25 C032 TRẦN THỊ NGỌC HÀ 11/15/1997 9B Ngọc Hòa GDCD Chương Mỹ 16.50
26 C057 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 5/22/1997 9A Nguyên Khê GDCD Đông Anh 16.50
27 C096 NGUYỄN TRẦN THY KHANH 8/13/1997 9A1 Ngô Gia Tự GDCD Hai Bà Trưng 16.50
28 C115 ĐOÀN QUỐC LỘC 1/22/1997 9A1 Thanh Quan GDCD Hoàn Kiếm 16.50
29 C116 NGUYỄN HƯƠNG LY 2/22/1997 9A2 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 16.50
30 C122 NGUYỄN QUỲNH LIÊN 5/22/1997 9A Giáp Bát GDCD Hoàng Mai 16.50
31 C125 LÊ THỊ THU PHƯƠNG 8/15/1997 9D Mai Động GDCD Hoàng Mai 16.50
32 C127 LÊ MINH THƯ 12/10/1997 9C Tân Mai GDCD Hoàng Mai 16.50
33 C129 DƯƠNG VIỆT TRINH 5/6/1997 9D Tân Định GDCD Hoàng Mai 16.50
34 C194 BÙI THANH HUYỀN 7/17/1997 9B Tân Dân GDCD Sóc Sơn 16.50
35 C224 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 6/30/1997 9A Cự Khê GDCD Thanh Oai 16.50
36 C226 NGUYỄN THỊ THOAN 10/19/1997 9B Cao Dương GDCD Thanh Oai 16.50
37 C236 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 6/9/1997 9 Liên Ninh GDCD Thanh Trì 16.50
38 C267 ĐỒNG THỊ THANH 8/27/1997 9 A4 Cầu Diễn GDCD Từ Liêm 16.50
39 C274 ĐINH THỊ THU LINH 01/04/1997 9 Sơn Tây GDCD TX Sơn Tây 16.50
40 C038 HOÀNG THỊ THƠM 12/25/1997 9D Phú Nghĩa GDCD Chương Mỹ 16.00
41 C061 NGUYỄN QUỲNH ANH 7/7/1997 9A4 Láng Thượng GDCD Đống Đa 16.00
42 C083 NGUYỄN LINH CHI 4/19/1997 9A4 Lê Lợi GDCD Hà Đông 16.00
43 C091 NGUYỄN HẢI ANH 2/8/1997 9G Tô Hoàng GDCD Hai Bà Trưng 16.00
44 C092 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 2/20/1997 9D Quỳnh Mai GDCD Hai Bà Trưng 16.00
45 C094 NGUYỄN NGỌC DIỆP 12/17/1997 9A1 Ngô Gia Tự GDCD Hai Bà Trưng 16.00
46 C114 TRẦN THỊ HÀ LINH 1/24/1997 9A2 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 16.00
47 C128 NGUYỄN HƯƠNG TRÀ 10/1/1997 9C Đền Lừ GDCD Hoàng Mai 16.00
48 C135 NGUYỄN MỸ LINH 6/24/1997 9A1 Gia Thụy GDCD Long Biên 16.00
49 C181 TÀO THỊ HÀ 1/25/1997 9A Ngọc Mỹ GDCD Quốc Oai 16.00
50 C182 ĐỖ THỊ HUẾ 9/28/1997 9A Ngọc Mỹ GDCD Quốc Oai 16.00
51 C187 BÙI THỊ HÀ LY 10/31/1997 9C Thạch Thán GDCD Quốc Oai 16.00
52 C197 NGUYỄN THỊ NỘI 10/28/1997 9A Mai Đình GDCD Sóc Sơn 16.00
53 C198 ĐOÀN THỊ TRANG 2/28/1997 9A5 Phù Lỗ GDCD Sóc Sơn 16.00
54 C278 NGUYỄN BÍCH THU 11/14/1997 9 Phùng Hưng GDCD TX Sơn Tây 16.00
55 C033 LÃ THỊ HÀ 2/25/1997 9D Trung Hòa GDCD Chương Mỹ 15.75
56 C035 NGUYỄN VĂN MINH 11/4/1997 9B Đông Phương Yên GDCD Chương Mỹ 15.50
57 C044 TRỊNH NGỌC LONG 4/3/1997 9A Tân Lập GDCD Đan Phượng 15.50
58 C074 DƯƠNG THUÝ HÀ 8/31/1997 9D Phù Đổng GDCD Gia Lâm 15.50
59 C082 VŨ MINH ANH 11/11/1997 9A5 Văn Yên GDCD Hà Đông 15.50
60 C120 NGUYỄN NGỌC ANH 6/23/1997 9A Giáp Bát GDCD Hoàng Mai 15.50
61 C121 DƯƠNG THANH HẰNG 9/25/1997 9D Vĩnh Hưng GDCD Hoàng Mai 15.50
62 C123 NGUYỄN THỊ NGÂN 11/4/1997 9D Vĩnh Hưng GDCD Hoàng Mai 15.50
63 C126 ĐỖ NGỌC QUYÊN 10/26/1998 9C Yên Sở GDCD Hoàng Mai 15.50
64 C152 NGUYỄN THỊ DIỆU 4/16/1997 9A Hợp Thanh GDCD Mỹ Đức 15.50
65 C159 HOÀNG THỊ THANH VÂN 8/22/1997 9B Đốc Tín GDCD Mỹ Đức 15.50
66 C179 NGUYỄN THỊ HỒNG TƯƠI 11/25/1997 9A Trạch Mỹ Lộc GDCD Phúc Thọ 15.50
67 C268 MẠC THANH THƯ 10/9/1997 Thụy Phương GDCD Từ Liêm 15.50
68 C275 NGUYỄN PHƯƠNG NGÂN 7/25/1997 9 Sơn Tây GDCD TX Sơn Tây 15.50
69 C277 PHAN THỊ PHƯƠNG
NĂM HỌC 2011 - 2012
BẢNG KẾT QUẢ THI
MÔN : GIÁO DỤC CÔNG DÂN
STT SBD Họ tên thí sinh Ngày sinh Lớp Học sinh trường "Môn
dự thi" Quận/ Huyện Điểm thi
1 C113 LÊ HÀ KHANH 7/8/1997 9A2 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 18.50
2 C065 ĐÀO MINH HIỀN 12/17/1997 9E Phương Mai GDCD Đống Đa 18.25
3 C119A NGUYỄN MINH ANH 1/15/1997 9A6 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 18.25
4 C217 VŨ THỊ QUYÊN 5/2/1997 9D Thạch Thất GDCD Thạch Thất 18.25
5 C004 NGUYỄN HỒNG NGỌC 3/16/1997 9A3 Thăng Long GDCD Ba Đình 18.00
6 C073 NGUYỄN THỊ THU HÀ 11/4/1997 9A Văn Đức GDCD Gia Lâm 18.00
7 C112 ĐẶNG THU GIANG 7/17/1997 9K1 Trưng Vương GDCD Hoàn Kiếm 18.00
8 C247 NGUYỄN KHÁNH LINH 10/3/1997 9A3 Phan Đình Giót GDCD Thanh Xuân 18.00
9 C045 NGUYỄN THỊ THANH MAI 12/30/1997 9H Tân Hội GDCD Đan Phượng 17.50
10 C063 NGUYỄN TRÀ GIANG 5/5/1997 9A12 Đống Đa GDCD Đống Đa 17.50
11 C214 LÊ TRANG LY 3/27/1997 9B Thạch Thất GDCD Thạch Thất 17.50
12 C243 PHÙNG THUÝ BÌNH 1/25/1997 9A1 Khương Đình GDCD Thanh Xuân 17.50
13 C246 LÊ THỊ PHƯƠNG LAN 10/11/1997 9A1 Khương Đình GDCD Thanh Xuân 17.50
14 C260 NGUYỄN THỊ TÚ ANH 12/25/1997 9 A3 Phú Diễn GDCD Từ Liêm 17.50
15 C262 TRẦN PHƯƠNG HOA 4/12/1997 9 A2 Phú Diễn GDCD Từ Liêm 17.50
16 C195 DƯƠNG HỒNG MẾN 1/19/1997 9A Trung Giã GDCD Sóc Sơn 17.25
17 C212 HOÀNG LÊ DIỆU HƯỜNG 6/15/1997 9A Yên Trung GDCD Thạch Thất 17.25
18 C036 NGUYỄN THỊ NHUNG 12/17/1997 9A2 Ngô Sỹ Liên GDCD Chương Mỹ 17.00
19 C052 TRẦN THỊ HỒNG HẠNH 5/2/1997 9A Tiên Dương GDCD Đông Anh 17.00
20 C072 DƯƠNG NGỌC HÀ 5/24/1997 9A Dương Xá GDCD Gia Lâm 17.00
21 C100 NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂM 6/28/1997 9B Đoàn Kết GDCD Hai Bà Trưng 17.00
22 C229 NGUYỄN HỮU VŨ 1/11/1997 9A1 Phương Trung GDCD Thanh Oai 17.00
23 C034 NGUYỄN THỊ HIỆP 4/1/1997 9A Quảng Bị GDCD Chương Mỹ 16.75
24 C013 BÙI THỊ HƯƠNG 1/9/1997 9 Phú Châu GDCD Ba Vì 16.50
25 C032 TRẦN THỊ NGỌC HÀ 11/15/1997 9B Ngọc Hòa GDCD Chương Mỹ 16.50
26 C057 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 5/22/1997 9A Nguyên Khê GDCD Đông Anh 16.50
27 C096 NGUYỄN TRẦN THY KHANH 8/13/1997 9A1 Ngô Gia Tự GDCD Hai Bà Trưng 16.50
28 C115 ĐOÀN QUỐC LỘC 1/22/1997 9A1 Thanh Quan GDCD Hoàn Kiếm 16.50
29 C116 NGUYỄN HƯƠNG LY 2/22/1997 9A2 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 16.50
30 C122 NGUYỄN QUỲNH LIÊN 5/22/1997 9A Giáp Bát GDCD Hoàng Mai 16.50
31 C125 LÊ THỊ THU PHƯƠNG 8/15/1997 9D Mai Động GDCD Hoàng Mai 16.50
32 C127 LÊ MINH THƯ 12/10/1997 9C Tân Mai GDCD Hoàng Mai 16.50
33 C129 DƯƠNG VIỆT TRINH 5/6/1997 9D Tân Định GDCD Hoàng Mai 16.50
34 C194 BÙI THANH HUYỀN 7/17/1997 9B Tân Dân GDCD Sóc Sơn 16.50
35 C224 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 6/30/1997 9A Cự Khê GDCD Thanh Oai 16.50
36 C226 NGUYỄN THỊ THOAN 10/19/1997 9B Cao Dương GDCD Thanh Oai 16.50
37 C236 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 6/9/1997 9 Liên Ninh GDCD Thanh Trì 16.50
38 C267 ĐỒNG THỊ THANH 8/27/1997 9 A4 Cầu Diễn GDCD Từ Liêm 16.50
39 C274 ĐINH THỊ THU LINH 01/04/1997 9 Sơn Tây GDCD TX Sơn Tây 16.50
40 C038 HOÀNG THỊ THƠM 12/25/1997 9D Phú Nghĩa GDCD Chương Mỹ 16.00
41 C061 NGUYỄN QUỲNH ANH 7/7/1997 9A4 Láng Thượng GDCD Đống Đa 16.00
42 C083 NGUYỄN LINH CHI 4/19/1997 9A4 Lê Lợi GDCD Hà Đông 16.00
43 C091 NGUYỄN HẢI ANH 2/8/1997 9G Tô Hoàng GDCD Hai Bà Trưng 16.00
44 C092 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 2/20/1997 9D Quỳnh Mai GDCD Hai Bà Trưng 16.00
45 C094 NGUYỄN NGỌC DIỆP 12/17/1997 9A1 Ngô Gia Tự GDCD Hai Bà Trưng 16.00
46 C114 TRẦN THỊ HÀ LINH 1/24/1997 9A2 Ngô Sĩ Liên GDCD Hoàn Kiếm 16.00
47 C128 NGUYỄN HƯƠNG TRÀ 10/1/1997 9C Đền Lừ GDCD Hoàng Mai 16.00
48 C135 NGUYỄN MỸ LINH 6/24/1997 9A1 Gia Thụy GDCD Long Biên 16.00
49 C181 TÀO THỊ HÀ 1/25/1997 9A Ngọc Mỹ GDCD Quốc Oai 16.00
50 C182 ĐỖ THỊ HUẾ 9/28/1997 9A Ngọc Mỹ GDCD Quốc Oai 16.00
51 C187 BÙI THỊ HÀ LY 10/31/1997 9C Thạch Thán GDCD Quốc Oai 16.00
52 C197 NGUYỄN THỊ NỘI 10/28/1997 9A Mai Đình GDCD Sóc Sơn 16.00
53 C198 ĐOÀN THỊ TRANG 2/28/1997 9A5 Phù Lỗ GDCD Sóc Sơn 16.00
54 C278 NGUYỄN BÍCH THU 11/14/1997 9 Phùng Hưng GDCD TX Sơn Tây 16.00
55 C033 LÃ THỊ HÀ 2/25/1997 9D Trung Hòa GDCD Chương Mỹ 15.75
56 C035 NGUYỄN VĂN MINH 11/4/1997 9B Đông Phương Yên GDCD Chương Mỹ 15.50
57 C044 TRỊNH NGỌC LONG 4/3/1997 9A Tân Lập GDCD Đan Phượng 15.50
58 C074 DƯƠNG THUÝ HÀ 8/31/1997 9D Phù Đổng GDCD Gia Lâm 15.50
59 C082 VŨ MINH ANH 11/11/1997 9A5 Văn Yên GDCD Hà Đông 15.50
60 C120 NGUYỄN NGỌC ANH 6/23/1997 9A Giáp Bát GDCD Hoàng Mai 15.50
61 C121 DƯƠNG THANH HẰNG 9/25/1997 9D Vĩnh Hưng GDCD Hoàng Mai 15.50
62 C123 NGUYỄN THỊ NGÂN 11/4/1997 9D Vĩnh Hưng GDCD Hoàng Mai 15.50
63 C126 ĐỖ NGỌC QUYÊN 10/26/1998 9C Yên Sở GDCD Hoàng Mai 15.50
64 C152 NGUYỄN THỊ DIỆU 4/16/1997 9A Hợp Thanh GDCD Mỹ Đức 15.50
65 C159 HOÀNG THỊ THANH VÂN 8/22/1997 9B Đốc Tín GDCD Mỹ Đức 15.50
66 C179 NGUYỄN THỊ HỒNG TƯƠI 11/25/1997 9A Trạch Mỹ Lộc GDCD Phúc Thọ 15.50
67 C268 MẠC THANH THƯ 10/9/1997 Thụy Phương GDCD Từ Liêm 15.50
68 C275 NGUYỄN PHƯƠNG NGÂN 7/25/1997 9 Sơn Tây GDCD TX Sơn Tây 15.50
69 C277 PHAN THỊ PHƯƠNG
 
Năm học đổi mới Quản lý và nâng cao chất lượng
giáo dục





Các ý kiến mới nhất